Muốn biết một người có “phúc” hay không, hãy nhìn cách họ ăn uống
Người xưa thường dạy: “Nhất cháo nhất phạn, đương tư lai xứ bất dị” – một bát cháo, một bữa cơm, đều phải nhớ rằng có được không hề dễ dàng.
Thế nhưng trong đời sống hiện đại, khi vật chất ngày càng dư dả, rất nhiều người đã xem nhẹ giá trị của thức ăn. Mua quá nhu cầu, gọi quá khẩu phần, ăn không hết rồi thản nhiên đổ bỏ; những việc ấy dần trở thành thói quen bình thường đến mức ít ai còn cho rằng đó là vấn đề nghiêm trọng.
Nhưng trong quan niệm truyền thống, lãng phí thức ăn chưa bao giờ là chuyện nhỏ, bởi phía sau một miếng ăn là cả ân trời đất, công sức con người và phúc phần của chính người được hưởng.
Tương truyền xưa kia có một cô gái tên An Ngọc, tâm tính hiền lành và tin sâu nhân quả. Một ngày nọ, cô nghe người ta nói rằng lãng phí thức ăn sẽ bị tổn hao phúc báo, thậm chí phải chịu quả báo nặng nề, nhưng trong lòng vẫn không khỏi nghi hoặc:
“Chỉ là bỏ đi chút đồ ăn thừa, vì sao lại bị xem nghiêm trọng đến vậy?”
Mang theo thắc mắc ấy, cô thành tâm niệm Phật và theo duyên được dẫn xuống âm phủ để thỉnh giáo phán quan.
Khi nghe câu hỏi của cô, vị phán quan nghiêm giọng đáp rằng:
“Một hạt cơm tuy nhỏ nhưng chưa bao giờ là thứ tự nhiên mà có.
Để nó xuất hiện trên bàn ăn của một người, trước hết phải nhờ trời đất cho mưa thuận gió hòa, đất đai màu mỡ, nắng gió thuận thời. Sau đó là biết bao ngày tháng người nông dân còng lưng trên đồng ruộng, dãi nắng dầm mưa, đổi mồ hôi và sức lực mới gieo trồng nên mùa vụ.
Rồi đến công sức của người vận chuyển, chế biến, của cha mẹ nuôi dưỡng từ nhỏ, và cuối cùng là phúc phần mà mỗi người tích lũy mới có thể hưởng được no đủ.
Vì thế, mỗi miếng ăn con người dùng đến thực chất đều đang tiêu dùng phúc báo của chính mình.”
Nói xong, phán quan dẫn An Ngọc đến một địa ngục chuyên dành cho những kẻ lãng phí lương thực.
Trước mắt cô là cảnh tượng rợn người: núi thức ăn thối rữa cao ngất, mùi hôi tanh nồng nặc, dòi bọ lúc nhúc khắp nơi. Trong tiếng khóc than thảm thiết, vô số linh hồn đang bị ép ăn lại chính những thứ mà khi còn sống họ từng phung phí.
Có người vì ham mua sắm mà đặt đầy bàn rồi ăn vài miếng đã bỏ. Có người vì sĩ diện mà bày biện dư thừa, chỉ để chứng tỏ sự sung túc trước mặt người khác. Có người vì thói quen tiêu dùng vô độ, mua thật nhiều thực phẩm về tích trữ rồi để hư hỏng trong vô thức. Tất cả những gì họ từng xem nhẹ khi còn sống, giờ đều quay trở lại thành hình phạt của chính họ.
Câu chuyện ấy tuy mang màu sắc nhân quả, nhưng điều đáng suy ngẫm không nằm ở sự đáng sợ của địa ngục, mà ở đạo lý sâu xa phía sau nó.
Người xưa dùng hình tượng quả báo để nhắc nhở rằng: lãng phí thức ăn thực chất là biểu hiện của một tâm tính không biết đủ, không biết ơn và không biết trân trọng phúc phần của mình.
Một người nếu ngay cả thứ nuôi sống bản thân mỗi ngày còn không biết quý, thì rất khó có thể giữ được phúc khí lâu dài trong những việc lớn hơn.
Bởi lãng phí thức ăn chưa bao giờ chỉ là chuyện “bỏ đi một món đồ”. Nó phản ánh thái độ sống của một con người trước những gì mình đang có. Người quen phung phí trong bữa ăn thường cũng dễ phung phí trong tiền bạc, trong thời gian, trong cơ hội và trong các mối quan hệ. Khi một người sống lâu trong sự dư dả mà quên mất giá trị của những điều nhỏ bé nhất, họ sẽ dần đánh mất lòng biết ơn, mà một khi lòng biết ơn mất đi, phúc khí cũng từ đó mà hao mòn.

Nhiều người cho rằng mình kiếm ra tiền thì có quyền mua và bỏ những gì mình muốn. Nhưng tiền bạc chỉ là khả năng chi trả, không đồng nghĩa với việc ta có quyền xem nhẹ giá trị của mọi thứ.
Có những người rất giàu nhưng vẫn không dám để thừa một hạt cơm, bởi họ hiểu rằng giàu có thật sự không nằm ở chỗ tiêu xài bao nhiêu, mà nằm ở chỗ biết quý những gì mình đang được hưởng. Người càng từng trải càng hiểu: giữ được phúc khó hơn kiếm được phúc, và rất nhiều người không phải thất bại vì thiếu năng lực, mà vì không biết giữ phúc phần của chính mình.
Vì vậy, biết trân trọng từng bữa ăn không phải là chuyện tiết kiệm đơn thuần, càng không phải là keo kiệt, mà là một loại tu dưỡng.
Đó là khi ta học cách lấy vừa đủ, ăn vừa đủ, mua vừa đủ nhu cầu; là khi ta nhìn một bữa cơm với lòng biết ơn thay vì mặc nhiên xem nó là điều hiển nhiên; là khi ta hiểu rằng phía sau sự no đủ của mình là biết bao nhân duyên đang nâng đỡ.
Suy cho cùng, một người có biết giữ phúc hay không, nhiều khi chỉ cần nhìn vào cách họ đối xử với thức ăn là đủ. Người biết quý từng hạt gạo thường là người hiểu thế nào là biết đủ, biết ơn và biết giữ gìn những gì mình đang có. Còn người quen xem nhẹ một miếng ăn, phung phí trong từng chuyện nhỏ, thì dù phúc lớn đến đâu cũng khó giữ được lâu bền.
Bởi vậy, điều người xưa muốn dạy qua câu chuyện nhân quả ấy không phải là khiến con người sợ hãi, mà là nhắc nhở chúng ta rằng: mọi phúc phần đều hữu hạn. Nếu ngay cả một bữa cơm cũng không biết trân trọng, thì phúc báo của đời người sẽ âm thầm hao tổn trong chính những điều tưởng như nhỏ nhặt nhất.
Và đôi khi, sự tu dưỡng của một con người không nằm ở những việc lớn lao, mà bắt đầu từ thái độ của họ trước một hạt gạo, một bữa cơm, một miếng ăn không nỡ phung phí.
Tú Uyên biên tập

Xem thêm
Theo vandieuhay

