Sức khỏe

Việt Nam chính thức phê duyệt kỹ thuật hồi sinh tim phổi bằng tuần hoàn ngoài cơ thể

Ngày 28/3, Bệnh viện Nhân dân Gia Định cho biết, đoàn công tác của Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế) do TS. Dương Huy Lương, Phó Cục trưởng làm trưởng đoàn đã có buổi làm việc, thẩm định việc đăng ký triển khai các kỹ thuật mới tại bệnh viện. Tại đây, Hội đồng thẩm định đã thống nhất thông qua kỹ thuật hồi sinh tim phổi có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (E-CPR) – một kỹ thuật chuyên sâu lần đầu tiên được triển khai chính thức tại Việt Nam.

E-CPR (Extracorporeal Cardiopulmonary Resuscitation) là phương pháp hồi sinh tim phổi có hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể, được đánh giá là bước tiến quan trọng trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, đặc biệt ở những trường hợp ngừng tim do nguyên nhân tim mạch không đáp ứng với các biện pháp hồi sinh tim phổi nâng cao thông thường. Kỹ thuật này sử dụng hệ thống tim phổi nhân tạo V-A ECMO nhằm duy trì tuần hoàn và đảm bảo quá trình oxy hóa máu, từ đó giúp bảo tồn chức năng của các cơ quan quan trọng, nhất là não, trong “thời gian vàng” quyết định sự sống còn của người bệnh.

Việt Nam chính thức phê duyệt kỹ thuật hồi sinh tim phổi bằng tuần hoàn ngoài cơ thể- Ảnh 1.

kỹ thuật hồi sinh tim phổi có sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (E-CPR) – một kỹ thuật chuyên sâu lần đầu tiên được triển khai chính thức tại Việt Nam

Theo các chuyên gia, ngừng tim ngoài bệnh viện là tình trạng có tiên lượng rất xấu, với tỷ lệ sống sót khi ra viện chỉ khoảng 5%. Trong khi đó, hồi sinh tim phổi (CPR) truyền thống chỉ có thể tạo ra khoảng 25–30% cung lượng tim sinh lý, dẫn đến tình trạng giảm tưới máu kéo dài, đặc biệt là thiếu oxy não – yếu tố làm gia tăng nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề. Trên cơ sở đó, E-CPR ra đời như một giải pháp cứu vãn, giúp duy trì dòng máu và oxy đến các cơ quan trong khi chờ xử trí nguyên nhân gây ngừng tim.

Các bằng chứng khoa học trên thế giới đã ghi nhận hiệu quả vượt trội của E-CPR so với CPR thông thường. Theo thống kê của Hiệp hội Hỗ trợ Tuần hoàn Ngoài cơ thể (ELSO), tỷ lệ sống còn của người bệnh ngừng tim được thực hiện E-CPR đạt khoảng 31%, cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Nhiều tổ chức y khoa lớn như Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Hội Hồi sức châu Âu (ERC) hay Hội Hồi sức Hàn Quốc cũng đã khuyến cáo cân nhắc triển khai E-CPR đối với các trường hợp ngừng tim kháng trị, khi đáp ứng đủ điều kiện về nhân lực và trang thiết bị.

Tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định, dù chưa chính thức được đưa vào danh mục kỹ thuật, E-CPR đã được triển khai bước đầu trong năm 2025 trên 14 trường hợp ngừng tim. Kết quả ghi nhận tỷ lệ sống sót với chức năng thần kinh tốt, có thể trở lại cuộc sống bình thường đạt 36% – con số được đánh giá là rất khả quan trong bối cảnh điều trị bệnh lý này. Đây cũng là cơ sở thực tiễn quan trọng để Hội đồng thẩm định xem xét, thông qua kỹ thuật này.

Đại diện bệnh viện cho biết, nền tảng để triển khai E-CPR được xây dựng từ việc đơn vị đã được Sở Y tế TP.HCM phê duyệt triển khai kỹ thuật ECMO từ năm 2022. Cùng với đó là đội ngũ nhân lực được đào tạo chuyên sâu, hệ thống trang thiết bị đồng bộ và định hướng phát triển lĩnh vực hồi sức cấp cứu theo chiều sâu. Việc chính thức được thông qua E-CPR không chỉ là bước tiến về chuyên môn mà còn khẳng định năng lực của bệnh viện trong tiếp cận các kỹ thuật y khoa tiên tiến trên thế giới.

Cũng trong buổi làm việc, Cục Quản lý Khám, chữa bệnh đã đồng ý cho Bệnh viện Nhân dân Gia Định triển khai thêm hai kỹ thuật mới gồm xét nghiệm định lượng Lipoprotein (a) huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp hóa sinh miễn dịch và khảo sát lòng mạch bằng đầu dò quang học (OCT). Đây đều là những kỹ thuật chuyên sâu, góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch.

Theo đánh giá của giới chuyên môn, việc triển khai đồng loạt các kỹ thuật mới, đặc biệt là E-CPR, không chỉ mang lại cơ hội sống cho nhiều bệnh nhân nguy kịch mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của hệ thống y tế. Trong bối cảnh nhu cầu cấp cứu ngày càng cao và yêu cầu điều trị ngày càng khắt khe, những bước tiến như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điều trị, hướng đến mục tiêu đảm bảo an toàn và tối ưu hóa cơ hội sống cho người bệnh.

Gửi phản hồi